사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "thúc đẩy" (1)

thúc đẩy
영어 동사promote, push forward
내 단어장
Thúc đẩy gắn kết chiến lược giữa hai nước.
Promote strategic alignment between the two countries.

swap_horiz 관련 단어 "thúc đẩy" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "thúc đẩy" (11)

Thúc đẩy gắn kết chiến lược giữa hai nước.
Promote strategic alignment between the two countries.
Việc nâng cấp hạ tầng giao thông góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế.
Upgrading transport infrastructure contributes to promoting economic development.
Ông thúc đẩy sự bùng nổ kinh tế mạnh mẽ tại Thổ Nhĩ Kỳ.
He promoted a strong economic boom in Turkey.
Họ hy vọng bước đi này sẽ giúp thúc đẩy cuộc đàm phán.
They hope this step will help advance negotiations.
Giới lãnh đạo Israel hiểu rằng Washington đang quyết tâm thúc đẩy kế hoạch này.
Israel's leadership understands that Washington is determined to push this plan.
Các nhà khoa học đang thúc đẩy nghiên cứu về tế bào gốc.
Scientists are advancing research on stem cells.
Chính phủ cam kết thúc đẩy phát triển xanh và bền vững.
The government is committed to promoting green and sustainable development.
Chính sách mới nhằm mục đích thúc đẩy tăng trưởng quốc gia.
The new policy aims to promote national growth.
Thất bại đã làm dấy lên hy vọng rằng quá trình có thể được thúc đẩy.
The failure raised hopes that the process could be accelerated.
Tổ chức này hoạt động để thúc đẩy bình đẳng giới và nữ quyền trên toàn thế giới.
This organization works to promote gender equality and women's rights worldwide.
Thúc đẩy hợp tác trong ứng phó biến đổi khí hậu.
Promoting cooperation in climate change response.